nausea
nau
ˈnɔ:
naw
sea
ziə
ziē

Định nghĩa và ý nghĩa của "nausea"trong tiếng Anh

Nausea
01

buồn nôn, cảm giác buồn nôn

the feeling of discomfort in the stomach, often with the urge to vomit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
After the surgery, it was normal for patients to report mild nausea. 

Sau phẫu thuật, bệnh nhân báo cáo cảm thấy buồn nôn nhẹ là điều bình thường.

02

buồn nôn

feeling extremely disgusted to the point of physical sickness 
Các ví dụ
The smell of the rotten food brought on instant nausea, making it hard to stay in the room. 

Mùi của thức ăn thối rữa gây ra buồn nôn ngay lập tức, khiến khó có thể ở trong phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng