Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naughty
01
nghịch ngợm, không vâng lời
(typically of children) behaving badly or disobeying rules
Các ví dụ
Despite being scolded, the kitten continued its naughty habit of climbing onto the kitchen counter.
Mặc dù bị mắng, chú mèo con vẫn tiếp tục thói quen nghịch ngợm của mình là leo lên bàn bếp.
Các ví dụ
His naughty jokes were always entertaining, though they sometimes crossed the line.
Những câu đùa tinh nghịch của anh ấy luôn thú vị, mặc dù đôi khi chúng vượt quá giới hạn.
Cây Từ Vựng
naughtily
naughtiness
naughty
naught



























