native orange
na
ˈneɪ
nei
tive
tɪv
tiv
o
ɔ:
aw
range
rɪnʤ
rinj
/nˈeɪtɪv ˈɒɹɪndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "native orange"trong tiếng Anh

Native orange
01

cam bản địa, quả mọng nhỏ chua được sử dụng trong ẩm thực bản địa Úc

a small, tart berry used in indigenous Australian cuisine and valued for its culinary versatility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native oranges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng