nascent
nasc
ˈneɪs
neis
ent
ənt
ēnt
dacentadjacentcomplacentcomplaisant

Định nghĩa và ý nghĩa của "nascent"trong tiếng Anh

nascent
01

mới hình thành, đang phát triển

newly started or formed, and expected to further develop and grow 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nascent
so sánh hơn
more nascent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The startup is in its nascent stage but shows great potential for growth. 

Startup đang ở giai đoạn mới hình thành nhưng cho thấy tiềm năng phát triển lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng