Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nascent
01
mới hình thành, đang phát triển
newly started or formed, and expected to further develop and grow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nascent
so sánh hơn
more nascent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nascent idea for a new app was still in the brainstorming phase.
Ý tưởng mới hình thành cho một ứng dụng mới vẫn đang trong giai đoạn động não.
Cây Từ Vựng
renascent
nascent
nasc



























