Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to atone
01
chuộc lỗi, đền bù
to make up for a past offense or mistake by doing something good or beneficial
Các ví dụ
Tomorrow, the company will atone for its environmental damage by launching a new sustainability initiative.
Ngày mai, công ty sẽ đền bù cho thiệt hại môi trường bằng cách khởi động một sáng kiến bền vững mới.
02
chuộc tội, ăn năn
(religious) to make up for a sin by feeling sorry, asking for forgiveness, and trying to do better
Các ví dụ
John atoned for his lie by confessing it during his church's sacrament of reconciliation.
John đã chuộc tội cho lời nói dối của mình bằng cách thú nhận nó trong bí tích hòa giải của nhà thờ.
Cây Từ Vựng
atonement
atone



























