nanny-goat
na
nny
ni
ni
goat
gəʊt
gewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "nanny-goat"trong tiếng Anh

Nanny-goat
01

dê cái, con dê cái

an adult female goat 
nanny-goat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
nanny-goats
giống đực số ít
billy-goat
giống cái số ít
nanny-goat
neutral form
goat

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng