nail-biting
nail
neɪl
neil
bi
baɪ
bai
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail-biting"trong tiếng Anh

nail-biting
01

căng thẳng, hồi hộp

causing intense nervousness or anxiety, often due to uncertainty or anticipation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nail-biting
so sánh hơn
more nail-biting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nail-biting finale of the game had fans holding their breath. 

Trận chung kết nghẹt thở của trò chơi khiến người hâm mộ nín thở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng