Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naemorhedus goral
/nˈiːmoːɹhˌɛdəs ɡˈoːɹəl/
Naemorhedus goral
01
goral, dê antelope nhỏ với sừng nhỏ hình nón; từ núi Nam Á
small goat antelope with small conical horns; of southern Asian mountains
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gorals



























