Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
musty
01
ẩm mốc, hôi hám
having a stale, moldy, or damp odor, often associated with a lack of freshness and proper ventilation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mustiest
so sánh hơn
mustier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Opening the trunk of the vintage car released a whiff of musty air that hinted at years of storage.
Mở cốp xe ô tô cổ đã giải phóng một luồng khí ẩm mốc gợi ý về nhiều năm cất giữ.
02
bốc mùi mốc, có mùi ẩm mốc
having a stale or old taste, often implying lack of freshness
Các ví dụ
The tea had a musty undertone that made it unpleasant to drink.
Trà có âm hưởng mốc meo khiến nó trở nên khó uống.
Cây Từ Vựng
mustiness
musty
must



























