murrain
Pronunciation
/mˈɜːɹeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "murrain"trong tiếng Anh

Murrain
01

bệnh dịch gia súc, bệnh dịch hạch ở gia súc

any severe and often infectious disease, especially one affecting cattle or other livestock
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Regular veterinary check-ups help detect and address potential murrain risks in cattle.
Kiểm tra thú y thường xuyên giúp phát hiện và giải quyết các nguy cơ tiềm ẩn của bệnh dịch ở gia súc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng