Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
murkily
01
mờ mịt, ảm đạm
in a way that is dim or gloomy
Các ví dụ
The pond water reflected murkily in the dim moonlight.
Nước ao phản chiếu mờ ảo trong ánh trăng mờ nhạt.
02
mờ mịt, không rõ ràng
unclearly; opaquely
Cây Từ Vựng
murkily
murky
murk



























