muggy
mu
ˈmə
ggy
gi
gi
British pronunciation
/mˈʌɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muggy"trong tiếng Anh

01

ngột ngạt, ẩm ướt và nóng bức

characterized by high humidity and oppressive warmth
muggy definition and meaning
example
Các ví dụ
Travelers arriving in the coastal town were greeted by a muggy breeze coming in from the ocean.
Những du khách đến thị trấn ven biển được chào đón bằng một làn gió ẩm ướt từ đại dương thổi vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store