Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mulatto
01
người lai, mulatto
a person of mixed white and black ancestry
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mulattoes
Các ví dụ
The plantation owner's son was a mulatto, born to one of the enslaved women on his father's estate.
Con trai của chủ đồn điền là một người lai, sinh ra từ một trong những người phụ nữ bị bắt làm nô lệ trong điền trang của cha mình.



























