muffled
Pronunciation
/ˈməfəɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muffled"trong tiếng Anh

muffled
01

bị bóp nghẹt, bị làm dịu đi

having a sound that is muted, subdued, or dampened
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most muffled
so sánh hơn
more muffled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sound of footsteps on the carpet was intentionally muffled in the library.
Âm thanh của những bước chân trên tấm thảm đã được cố ý làm dịu trong thư viện.
02

bị bóp nghẹt, được bọc kín

wrapped, covered, or concealed, often for protection, warmth, or secrecy
Các ví dụ
A muffled coat protected him from the icy wind.
Một chiếc áo khoác bông đã bảo vệ anh ta khỏi cơn gió lạnh buốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng