Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muffled
Các ví dụ
The sound of footsteps on the carpet was intentionally muffled in the library.
Âm thanh của những bước chân trên tấm thảm đã được cố ý làm dịu trong thư viện.
02
bị bóp nghẹt, được bọc kín
wrapped, covered, or concealed, often for protection, warmth, or secrecy
Các ví dụ
A muffled coat protected him from the icy wind.
Một chiếc áo khoác bông đã bảo vệ anh ta khỏi cơn gió lạnh buốt.
Cây Từ Vựng
muffled
muffle



























