to muck up
muck
mʌk
mak
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "muck up"trong tiếng Anh

to muck up
01

làm hỏng, làm rối tung lên

to mess up and not succeed because of a mistake that completely ruins something 
Dialectbritish flagBritish
to muck up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
muck
thì hiện tại
muck up
ngôi thứ ba số ít
mucks up
hiện tại phân từ
mucking up
quá khứ đơn
mucked up
quá khứ phân từ
mucked up
Các ví dụ
The chef was disappointed when he realized he had mucked up the recipe, resulting in a disastrous dish. 

Đầu bếp thất vọng khi nhận ra mình đã làm hỏng công thức, dẫn đến một món ăn thảm họa.

02

làm bẩn, làm hỏng

to cause something to become dirty or messy 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
It's easy to muck up your shoes if you walk through muddy areas during the rainy season. 

Thật dễ dàng để làm bẩn giày của bạn nếu bạn đi qua những khu vực lầy lội trong mùa mưa.

03

làm hỏng, phá hoại

to hinder the success of a plan or arrangement through careless or disruptive behavior 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The team's lack of coordination threatened to muck about the carefully laid-out project schedule. 

Sự thiếu phối hợp của đội đe dọa làm hỏng lịch trình dự án được chuẩn bị kỹ lưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng