Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to muck up
[phrase form: muck]
01
làm hỏng, làm rối tung lên
to mess up and not succeed because of a mistake that completely ruins something
Dialect
British
Các ví dụ
The students often worry about mucking up their exams by overlooking important details.
Học sinh thường lo lắng về việc làm hỏng bài thi của mình bằng cách bỏ qua các chi tiết quan trọng.
02
làm bẩn, làm hỏng
to cause something to become dirty or messy
Dialect
British
Các ví dụ
After playing outside, the children managed to muck up their clothes with mud and grass stains.
Sau khi chơi bên ngoài, bọn trẻ đã làm bẩn quần áo của mình với bùn và vết cỏ.
03
làm hỏng, phá hoại
to hinder the success of a plan or arrangement through careless or disruptive behavior
Dialect
British
Các ví dụ
Constant disagreements among team members can muck about even the most well-thought-out plans.
Những bất đồng liên tục giữa các thành viên trong nhóm có thể làm hỏng ngay cả những kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng nhất.



























