muck up
muck
mʌk
mak
up
ʌp
ap
British pronunciation
/mˈʌk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muck up"trong tiếng Anh

to muck up
[phrase form: muck]
01

làm hỏng, làm rối tung lên

to mess up and not succeed because of a mistake that completely ruins something
Dialectbritish flagBritish
to muck up definition and meaning
example
Các ví dụ
The students often worry about mucking up their exams by overlooking important details.
Học sinh thường lo lắng về việc làm hỏng bài thi của mình bằng cách bỏ qua các chi tiết quan trọng.
02

làm bẩn, làm hỏng

to cause something to become dirty or messy
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
After playing outside, the children managed to muck up their clothes with mud and grass stains.
Sau khi chơi bên ngoài, bọn trẻ đã làm bẩn quần áo của mình với bùn và vết cỏ.
03

làm hỏng, phá hoại

to hinder the success of a plan or arrangement through careless or disruptive behavior
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
Constant disagreements among team members can muck about even the most well-thought-out plans.
Những bất đồng liên tục giữa các thành viên trong nhóm có thể làm hỏng ngay cả những kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store