Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moss
01
rêu, thực vật không mạch
a small, non-vascular plant that lacks true roots, stems, and leaves, typically forming dense green mats or cushions in damp or shady environments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mosses
Các ví dụ
The moss covered the forest floor in a soft carpet of green.
Rêu phủ lên mặt đất rừng một tấm thảm mềm mại màu xanh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
mossy
moss



























