Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mosquito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mosquitoes
Các ví dụ
I have some red, itchy marks on my arm from mosquito bites.
Tôi có một số vết đỏ, ngứa trên cánh tay do vết muỗi đốt.



























