Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mosquito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mosquitoes
Các ví dụ
It's essential to empty containers that collect rainwater to prevent mosquito breeding.
Việc làm rỗng các thùng chứa nước mưa là rất quan trọng để ngăn chặn sự sinh sản của muỗi.



























