morpheme
mor
ˈmɔ:r
mawr
pheme
fi:m
fim
British pronunciation
/mˈɔːfiːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "morpheme"trong tiếng Anh

Morpheme
01

hình vị, đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất

(linguistics) the smallest meaningful unit of a language that does not necessarily stand alone and cannot be divided
Wiki
example
Các ví dụ
Understanding morphemes helps linguists analyze how words are formed and how they convey meaning.
Hiểu về hình vị giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích cách từ được hình thành và cách chúng truyền đạt ý nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store