Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
month-long
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most month-long
so sánh hơn
more month-long
không phân cấp được
Các ví dụ
The charity is running a month-long campaign to raise awareness and funds for the cause.
Tổ chức từ thiện đang thực hiện một chiến dịch kéo dài một tháng để nâng cao nhận thức và gây quỹ cho mục đích.



























