month-long
Pronunciation
/ˈmənθˌɫɔŋ/
monthlong

Định nghĩa và ý nghĩa của "month-long"trong tiếng Anh

month-long
01

kéo dài một tháng, hàng tháng

lasting for the entire duration of a month
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most month-long
so sánh hơn
more month-long
không phân cấp được
Các ví dụ
The charity is running a month-long campaign to raise awareness and funds for the cause.
Tổ chức từ thiện đang thực hiện một chiến dịch kéo dài một tháng để nâng cao nhận thức và gây quỹ cho mục đích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng