month-long
month
mʌnθ
manth
long
lɒng
long
monthlong

Định nghĩa và ý nghĩa của "month-long"trong tiếng Anh

month-long
01

kéo dài một tháng, hàng tháng

lasting for the entire duration of a month 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most month-long
so sánh hơn
more month-long
không phân cấp được
Các ví dụ
They organized a month-long festival celebrating local culture and traditions. 

Họ đã tổ chức một lễ hội kéo dài một tháng để kỷ niệm văn hóa và truyền thống địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng