Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moiety
01
một nửa, phần
one of two basic subdivisions of a tribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
moieties
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một nửa, phần
LanGeek