modishness
Pronunciation
/mˈɑːdɪʃnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modishness"trong tiếng Anh

Modishness
01

sự hợp thời trang, tính thời thượng

the quality of being fashionable or in style
modishness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The café was filled with the modishness of young professionals in stylish attire.
Quán cà phê tràn ngập sự thời thượng với những chuyên gia trẻ mặc trang phục sành điệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng