Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Modishness
01
sự hợp thời trang, tính thời thượng
the quality of being fashionable or in style
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The café was filled with the modishness of young professionals in stylish attire.
Quán cà phê tràn ngập sự thời thượng với những chuyên gia trẻ mặc trang phục sành điệu.
Cây Từ Vựng
modishness
modish
mode



























