Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mockingly
01
một cách chế nhạo, một cách nhạo báng
in a way that ridicules or makes fun of someone or something
Các ví dụ
The child mockingly saluted the teacher after being scolded.
Đứa trẻ chế nhạo chào giáo viên sau khi bị mắng.
02
một cách chế nhạo, một cách nhạo báng
in a disrespectful jeering manner
Cây Từ Vựng
mockingly
mocking
mock



























