mistakenly
mis
ˈmɪs
mis
ta
teɪ
tei
ken
kən
kēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "mistakenly"trong tiếng Anh

mistakenly
01

một cách sai lầm, nhầm lẫn

in a wrong or incorrect manner 
mistakenly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
She was mistakenly accused of breaking the vase. 

Cô ấy đã bị buộc tội nhầm lẫn là người làm vỡ chiếc bình.

1.1

nhầm lẫn, vô tình

by accident or through oversight, without realizing it 
Các ví dụ
The email was mistakenly sent to all employees instead of just the team. 

Email đã bị gửi nhầm đến tất cả nhân viên thay vì chỉ nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng