Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mish-mash
01
hỗn hợp, mớ hỗn độn
a mixture of unrelated things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mish-mashes
Các ví dụ
Her outfit was a mish-mash of colors and patterns.
Trang phục của cô ấy là một hỗn hợp của màu sắc và hoa văn.



























