mish-mash
Pronunciation
/mˈɪsmˈæʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mish-mash"trong tiếng Anh

Mish-mash
01

hỗn hợp, mớ hỗn độn

a mixture of unrelated things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mish-mashes
Các ví dụ
Her outfit was a mish-mash of colors and patterns.
Trang phục của cô ấy là một hỗn hợp của màu sắc và hoa văn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng