mishap
mis
ˈmɪs
mis
hap
hæp
hāp
British pronunciation
/ˈmɪshæp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mishap"trong tiếng Anh

Mishap
01

sự cố nhỏ, tai nạn nhỏ

a minor accident that has no serious consequences
example
Các ví dụ
The camping trip went smoothly, except for a minor mishap when the tent zipper got stuck.
Chuyến đi cắm trại diễn ra suôn sẻ, ngoại trừ một sự cố nhỏ khi khóa kéo của lều bị kẹt.
02

sự cố, rủi ro

an unexpected and unlucky event
example
Các ví dụ
During the play, a technical mishap caused the lights to go out suddenly.
Trong suốt vở kịch, một sự cố kỹ thuật đã khiến đèn tắt đột ngột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store