miscreant
misc
ˈmɪsk
misk
reant
riənt
riēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "miscreant"trong tiếng Anh

Miscreant
01

kẻ bất lương, kẻ phạm tội

someone who behaves badly or immorally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miscreants
Các ví dụ
The police arrested the miscreant responsible for the theft. 

Cảnh sát đã bắt giữ kẻ gian ác chịu trách nhiệm cho vụ trộm.

miscreant
01

xấu xa, tội phạm

behaving in a wicked, criminal, or otherwise objectionable manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most miscreant
so sánh hơn
more miscreant
có thể phân cấp
Các ví dụ
They were punished for their miscreant behavior. 

Họ đã bị trừng phạt vì hành vi tội phạm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng