Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to misconceive
01
hiểu sai, có ý tưởng sai lầm
to have an incorrect understanding or idea about something
Transitive: to misconceive sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
misconceive
ngôi thứ ba số ít
misconceives
hiện tại phân từ
misconceiving
quá khứ đơn
misconceived
quá khứ phân từ
misconceived
Các ví dụ
He misconceived the plot of the movie, believing it had a different ending.
Anh ấy hiểu sai cốt truyện của bộ phim, nghĩ rằng nó có một kết thúc khác.
Cây Từ Vựng
misconceive
conceive



























