Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
miscellaneous
01
hỗn hợp, đa dạng
composed of diverse, various, or unrelated items or elements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most miscellaneous
so sánh hơn
more miscellaneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The box in the attic was filled with miscellaneous items, from old toys to broken gadgets.
Chiếc hộp trên gác mái chứa đầy những món đồ lặt vặt, từ đồ chơi cũ đến những thiết bị hỏng.
02
đa dạng, nhiều mặt
having many aspects or qualities



























