Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Misbehavior
01
hành vi xấu, cư xử không đúng đắn
behavior that is inappropriate or unacceptable according to social norms or rules
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher punished him for his misbehavior.
Giáo viên đã trừng phạt anh ta vì hành vi sai trái.
Cây Từ Vựng
misbehavior
behavior
behave



























