Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mincemeat
01
nhân thịt băm, nhân hỗn hợp
a mixture of chopped fruits, spices, and sometimes meat, traditionally used as a filling in pies and desserts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
mincemeats
Các ví dụ
I love baking mincemeat pies during the holidays.
Tôi thích nướng bánh nhân thịt băm trong những ngày lễ.
Cây Từ Vựng
mincemeat
mince
meat



























