minacious
mi
mi
na
ˈneɪ
nei
cious
ʃəs
shēs
vivaciousrosaceoussetaceousaudacious

Định nghĩa và ý nghĩa của "minacious"trong tiếng Anh

minacious
01

đe dọa, hăm dọa

showing or suggesting a threat 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minacious
so sánh hơn
more minacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The criminal gave a minacious warning before leaving the scene. 

Tên tội phạm đưa ra một lời cảnh báo đe dọa trước khi rời khỏi hiện trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng