Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
minacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minacious
so sánh hơn
more minacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
A minacious figure stood at the end of the alley, watching silently.
Một nhân vật đe dọa đứng ở cuối con hẻm, lặng lẽ quan sát.



























