Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
minacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minacious
so sánh hơn
more minacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The criminal gave a minacious warning before leaving the scene.
Tên tội phạm đưa ra một lời cảnh báo đe dọa trước khi rời khỏi hiện trường.



























