minatory
mi
ˈmɪ
mi
na
to
ˌto:
to
ry
ri
ri
/mˈɪnətəɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minatory"trong tiếng Anh

minatory
01

đe dọa, đáng lo ngại

giving the impression of a threat or suggesting something harmful or dangerous is likely to happen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minatory
so sánh hơn
more minatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The letter had a minatory tone that unsettled her.
Lá thư có giọng điệu đe dọa khiến cô ấy bối rối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng