Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
minatory
01
đe dọa, đáng lo ngại
giving the impression of a threat or suggesting something harmful or dangerous is likely to happen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minatory
so sánh hơn
more minatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Dark clouds gathered in a minatory sky.
Những đám mây đen tụ tập trên bầu trời đe dọa.



























