minatory
mi
ˈmɪ
mi
na
to
ry
ri
ri
migratory

Định nghĩa và ý nghĩa của "minatory"trong tiếng Anh

minatory
01

đe dọa, đáng lo ngại

giving the impression of a threat or suggesting something harmful or dangerous is likely to happen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most minatory
so sánh hơn
more minatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Dark clouds gathered in a minatory sky. 

Những đám mây đen tụ tập trên bầu trời đe dọa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng