Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at a loss
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most at a loss
so sánh hơn
more at a loss
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unexpected result left the scientist at a loss.
Kết quả bất ngờ khiến nhà khoa học bối rối.
at a loss
01
lỗ, dưới chi phí
below cost
thông tin ngữ pháp



























