Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asymptote
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
asymptotes
Các ví dụ
The hyperbola has asymptotes that represent the lines the curve approaches but never crosses.
Hyperbol có các tiệm cận đại diện cho các đường mà đường cong tiếp cận nhưng không bao giờ vượt qua.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
asymptotic
asymptote



























