Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mild
Các ví dụ
She experienced mild discomfort after the procedure.
Cô ấy cảm thấy nhẹ khó chịu sau thủ thuật.
02
ôn hòa, dịu
(of weather) pleasantly warm and less cold than expected
Các ví dụ
The forecast predicted a mild weekend ahead.
Dự báo dự đoán một cuối tuần ôn hòa sắp tới.
Các ví dụ
His mild manners made him well-liked by his colleagues.
Cách cư xử nhẹ nhàng của anh ấy khiến anh ấy được đồng nghiệp yêu quý.
Các ví dụ
The tea was mild, with a subtle, soothing taste.
Trà có vị nhẹ nhàng, với hương vị tinh tế và dễ chịu.
Mild
01
mild, bia nhẹ
a type of dark beer with a smooth, subtle flavor, typically low in bitterness and not heavily hopped
Các ví dụ
Mild beers are often characterized by their darker color and smooth, malty flavor.
Bia nhẹ thường được đặc trưng bởi màu sắc đậm hơn và hương vị mạch nha mềm mại, êm dịu.
Cây Từ Vựng
mildly
mildness
mild



























