Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mighty
01
hùng mạnh, mạnh mẽ
possessing great strength, power, or importance
Các ví dụ
The mighty elephant trumpeted loudly, asserting its dominance in the animal kingdom.
Con voi hùng mạnh kêu lên ầm ĩ, khẳng định sự thống trị của nó trong vương quốc động vật.
mighty
01
rất, cực kỳ
very, extremely, or greatly
Dialect
American
Các ví dụ
That was a mighty big favor you asked of him.
Đó là một ân huệ rất lớn mà bạn đã yêu cầu anh ấy.
Cây Từ Vựng
mightily
mightiness
mighty
might



























