mighty
migh
ˈmaɪ
mai
ty
ti
ti
whiteynightieflightyAphrodite

Định nghĩa và ý nghĩa của "mighty"trong tiếng Anh

01

hùng mạnh, mạnh mẽ

possessing great strength, power, or importance 
mighty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mightiest
so sánh hơn
mightier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mighty oak tree stood tall in the forest, symbolizing resilience and endurance. 

Cây sồi hùng mạnh đứng sừng sững trong rừng, tượng trưng cho sự kiên cường và bền bỉ.

01

rất, cực kỳ

very, extremely, or greatly 
Dialectamerican flagAmerican
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It's mighty cold out here tonight; better grab a coat. 

Tối nay ở đây rất lạnh; tốt hơn là nên lấy một chiếc áo khoác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng