mighty
Pronunciation
/ˈmaɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mighty"trong tiếng Anh

01

hùng mạnh, mạnh mẽ

possessing great strength, power, or importance
mighty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mightiest
so sánh hơn
mightier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mighty elephant trumpeted loudly, asserting its dominance in the animal kingdom.
Con voi hùng mạnh kêu lên ầm ĩ, khẳng định sự thống trị của nó trong vương quốc động vật.
01

rất, cực kỳ

very, extremely, or greatly
Dialectamerican flagAmerican
informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That was a mighty big favor you asked of him.
Đó là một ân huệ rất lớn mà bạn đã yêu cầu anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng