Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mighty
01
hùng mạnh, mạnh mẽ
possessing great strength, power, or importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
mightiest
so sánh hơn
mightier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mighty oak tree stood tall in the forest, symbolizing resilience and endurance.
Cây sồi hùng mạnh đứng sừng sững trong rừng, tượng trưng cho sự kiên cường và bền bỉ.
mighty
01
rất, cực kỳ
very, extremely, or greatly
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It's mighty cold out here tonight; better grab a coat.
Tối nay ở đây rất lạnh; tốt hơn là nên lấy một chiếc áo khoác.
Cây Từ Vựng
mightily
mightiness
mighty
might



























