Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midpoint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
midpoints
Các ví dụ
In geometry, the midpoint of a line segment is the point that divides it into two equal parts.
Trong hình học, điểm giữa của một đoạn thẳng là điểm chia nó thành hai phần bằng nhau.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
midpoint
mid
point



























