Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midpoint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
midpoints
Các ví dụ
The designer placed the logo at the midpoint of the banner for a balanced look.
Nhà thiết kế đặt logo ở điểm giữa của biểu ngữ để có một cái nhìn cân đối.
Cây Từ Vựng
midpoint
mid
point



























