asunder
a
ə
ē
sun
ˈsʌn
san
der
plundersunder

Định nghĩa và ý nghĩa của "asunder"trong tiếng Anh

01

thành từng mảnh, vỡ vụn

into separate pieces 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The explosion tore the building asunder, scattering debris everywhere. 

Vụ nổ làm tan tành tòa nhà thành từng mảnh, rải rác mảnh vỡ khắp nơi.

02

xa nhau, riêng rẽ

away from one another 
Các ví dụ
The couple was pulled asunder by circumstances beyond their control, unable to remain together. 

Cặp đôi bị kéo xa nhau bởi những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của họ, không thể ở bên nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng