Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asunder
Các ví dụ
The fierce storm split the tree asunder, causing it to fall across the road.
Cơn bão dữ dội đã xé toạc cây thành từng mảnh, khiến nó đổ ngang qua đường.
02
xa nhau, riêng rẽ
away from one another
Các ví dụ
Distance will pull them asunder, leaving them with no choice but to move on.
Khoảng cách sẽ kéo họ xa nhau, buộc họ phải tiến lên mà không còn lựa chọn nào khác.



























