asunder
a
ə
ē
sun
ˈsən
sēn
der
dɜr
dēr
British pronunciation
/ɐsˈʌndɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "asunder"trong tiếng Anh

01

thành từng mảnh, vỡ vụn

into separate pieces
Old useOld use
example
Các ví dụ
The fierce storm split the tree asunder, causing it to fall across the road.
Cơn bão dữ dội đã xé toạc cây thành từng mảnh, khiến nó đổ ngang qua đường.
02

xa nhau, riêng rẽ

away from one another
example
Các ví dụ
Distance will pull them asunder, leaving them with no choice but to move on.
Khoảng cách sẽ kéo họ xa nhau, buộc họ phải tiến lên mà không còn lựa chọn nào khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store