mettlesome
mettlesome
'mɛtəlsəm
metēlsēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "mettlesome"trong tiếng Anh

mettlesome
01

dũng cảm, quyết tâm

overflowing with courage and determination 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mettlesome
so sánh hơn
more mettlesome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mettlesome leader inspired the team with his bravery. 

Người lãnh đạo dũng cảm đã truyền cảm hứng cho đội bằng lòng dũng cảm của mình.

02

tràn đầy năng lượng, nhiệt tình

having a lot of energy and enthusiasm 
Các ví dụ
The mettlesome puppy bounced around the yard with excitement. 

Chú chó con năng động nhảy khắp sân với sự phấn khích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng