mettlesome
me
ˈmɛ
me
ttle
təl
tēl
some
ˌsʌm
sam
British pronunciation
/mˈɛtə‍lsˌʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mettlesome"trong tiếng Anh

mettlesome
01

dũng cảm, quyết tâm

overflowing with courage and determination
example
Các ví dụ
Her mettlesome response to adversity won her admiration.
Phản ứng dũng cảm của cô trước nghịch cảnh đã mang lại cho cô sự ngưỡng mộ.
02

tràn đầy năng lượng, nhiệt tình

having a lot of energy and enthusiasm
example
Các ví dụ
Her mettlesome performance on stage won her many fans.
Màn trình diễn đầy nhiệt huyết của cô trên sân khấu đã giúp cô có được nhiều người hâm mộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store