Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mettlesome
01
dũng cảm, quyết tâm
overflowing with courage and determination
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mettlesome
so sánh hơn
more mettlesome
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her mettlesome response to adversity won her admiration.
Phản ứng dũng cảm của cô trước nghịch cảnh đã mang lại cho cô sự ngưỡng mộ.
02
tràn đầy năng lượng, nhiệt tình
having a lot of energy and enthusiasm
Các ví dụ
Her mettlesome performance on stage won her many fans.
Màn trình diễn đầy nhiệt huyết của cô trên sân khấu đã giúp cô có được nhiều người hâm mộ.
Cây Từ Vựng
mettlesomeness
mettlesome
mettle
some



























