Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Metrology
01
đo lường học, khoa học đo lường
the scientific study of measurement, including the development of measurement standards and techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The automotive industry relies on metrology to maintain quality standards.
Ngành công nghiệp ô tô dựa vào đo lường học để duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.



























