Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meticulous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meticulous
so sánh hơn
more meticulous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's meticulous brushstrokes brought the painting to life.
Những nét cọ tỉ mỉ của nghệ sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
Cây Từ Vựng
meticulously
meticulousness
meticulous
meticul



























