Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meticulous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meticulous
so sánh hơn
more meticulous
có thể phân cấp
lĩnh vực
attention, behavior, quality
Các ví dụ
She was meticulous in checking every detail of the report.
Cô ấy tỉ mỉ kiểm tra từng chi tiết của báo cáo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
meticulously
meticulousness
meticulous
meticul



























