meticulous
me
ti
ˈtɪ
ti
cu
kjʊ
kyoo
lous
ləs
lēs
ridiculous

Định nghĩa và ý nghĩa của "meticulous"trong tiếng Anh

meticulous
01

tỉ mỉ, cẩn thận

extremely careful and attentive to details 
meticulous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meticulous
so sánh hơn
more meticulous
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was meticulous in checking every detail of the report. 

Cô ấy tỉ mỉ kiểm tra từng chi tiết của báo cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng