merciful
Pronunciation
/ˈmɝsɪfəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "merciful"trong tiếng Anh

merciful
01

nhân từ, khoan dung

showing kindness, forgiveness, or compassion toward others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most merciful
so sánh hơn
more merciful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The merciful king forgave the prisoner.
Vị vua nhân từ đã tha thứ cho tù nhân.
02

nhân từ, khoan dung

performing mild exercises to prepare for some more strenuous activity
03

nhân từ, khoan dung

(used conventionally of royalty and high nobility) gracious
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng