menses
men
ˈmɛn
men
ses
siz
siz

Định nghĩa và ý nghĩa của "menses"trong tiếng Anh

Menses
01

kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt

the monthly occurrence of menstruation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
menses
Các ví dụ
She tracks her menses on a calendar to monitor her cycle. 

Cô ấy theo dõi kinh nguyệt của mình trên lịch để giám sát chu kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng