Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Menses
01
kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt
the monthly occurrence of menstruation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
menses
Các ví dụ
She tracks her menses on a calendar to monitor her cycle.
Cô ấy theo dõi kinh nguyệt của mình trên lịch để giám sát chu kỳ.



























