Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Menses
01
kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt
the monthly occurrence of menstruation
Các ví dụ
Her menses typically lasts about five days, with varying flow levels.
Kỳ kinh nguyệt của cô ấy thường kéo dài khoảng năm ngày, với mức độ chảy máu khác nhau.



























