Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
menopausal
01
mãn kinh, thuộc về thời kỳ mãn kinh
relating to the period when a woman stops having menstrual cycles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The doctor discussed menopausal health care with her patient.
Bác sĩ đã thảo luận về chăm sóc sức khỏe mãn kinh với bệnh nhân của mình.
Cây Từ Vựng
postmenopausal
premenopausal
menopausal
menopause



























