menopausal
me
ˌmɛ
me
no
pau
ˈpaʊ
paw
sal
zəl
zēl
/mˈɛnəpˌɔːsə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "menopausal"trong tiếng Anh

menopausal
01

mãn kinh, thuộc về thời kỳ mãn kinh

relating to the period when a woman stops having menstrual cycles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The doctor discussed menopausal health care with her patient.
Bác sĩ đã thảo luận về chăm sóc sức khỏe mãn kinh với bệnh nhân của mình.

Cây Từ Vựng

postmenopausal
premenopausal
menopausal
menopause
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng