meninges
me
ˈmɛ
me
nin
nɪn
nin
ges
ʤiz
jiz
/mˈɛnɪnd‍ʒɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meninges"trong tiếng Anh

Meninges
01

màng não, màng tủy

a three-layered protective covering that surrounds the brain and spinal cord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
meninges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng