Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meninges
01
màng não, màng tủy
a three-layered protective covering that surrounds the brain and spinal cord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
meninges
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màng não, màng tủy