melee
me
ˈme
me
lee
leɪ
lei
Malaywaylay
mêlée

Định nghĩa và ý nghĩa của "melee"trong tiếng Anh

01

một cuộc ẩu đả, một cuộc đánh nhau

a fight that is noisy, confusing, and involves many people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
melees
Các ví dụ
The concert turned chaotic when a melee broke out among the crowd. 

Buổi hòa nhạc trở nên hỗn loạn khi một cuộc ẩu đả nổ ra giữa đám đông.

02

hỗn loạn, hỗn độn

a chaotic gathering of people or things, marked by confusion and commotion 
Các ví dụ
As the concert ended, the crowd surged forward, creating a melee of bodies and limbs. 

Khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông ồ ạt tiến lên, tạo ra một hỗn loạn của những cơ thể và chân tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng