Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assortment
01
sự pha trộn, nhiều loại
a group of various kinds or categories of items or people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assortments
Các ví dụ
The gift basket contained an assortment of chocolates, fruits, and cheeses.
Giỏ quà tặng chứa một sự pha trộn của sô cô la, trái cây và pho mát.
02
sự phân loại, phân loại
the act of distributing things into classes or categories of the same type



























